베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dữ liệu cá nhân" (1)
dữ liệu cá nhân
영어
구personal data
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
Tens of millions of personal data records are being sold.
관련 단어 "dữ liệu cá nhân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dữ liệu cá nhân" (2)
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
Tens of millions of personal data records are being sold.
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp thường bị rao bán trên dark web.
Stolen personal data is often sold on the dark web.
